nettle tree
Danh từ: - Cây cơm nguội (chi Celtis): "nettle tree" chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Celtis, có hoa không dễ thấy và quả nhỏ giống quả mọng.
- (Cây cơm nguội ở sân sau cung cấp bóng mát vào mùa hè.)
- (Chim thích ăn những quả nhỏ của cây cơm nguội.)
Nettle tree bark: vỏ cây cơm nguội, thường được dùng trong y học cổ truyền.
- The bark of the nettle tree is used in some herbal remedies. (Vỏ của cây cơm nguội được sử dụng trong một số bài thuốc thảo dược.)
Nettle tree wood: gỗ cây cơm nguội, có độ bền và thường dùng làm đồ nội thất.
- The wood of the nettle tree is hard and durable, ideal for furniture. (Gỗ của cây cơm nguội cứng và bền, lý tưởng để làm đồ nội thất.)
Nettle (danh từ): cây tầm ma, một loại cây khác có lá gây ngứa, không liên quan đến cây cơm nguội.
- Be careful not to touch the nettle; it will sting your skin. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây tầm ma; nó sẽ làm da bạn ngứa.)
Hackberry (danh từ): tên gọi khác của cây cơm nguội (chi Celtis) trong tiếng Anh.
- The hackberry is another name for the nettle tree. (Hackberry là một tên gọi khác của cây cơm nguội.)
- Hackberry: cây cơm nguội, cùng chi Celtis.
- Sugarberry: một loại cây cơm nguội đặc biệt, thường thấy ở Bắc Mỹ.
Nettle tree fruit: quả cây cơm nguội, có thể ăn được và có vị ngọt nhẹ.
- The nettle tree fruit is small, round, and edible. (Quả cây cơm nguội nhỏ, tròn và có thể ăn được.)
Nettle tree leaves: lá cây cơm nguội, thường có hình răng cưa và màu xanh đậm.
- The nettle tree leaves turn yellow in autumn. (Lá cây cơm nguội chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nettle tree".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "nettle tree"